Danh mục sản phẩm
HOTLINE TƯ VẤN
![]() |
Hotline:0903 988 934 |
![]() |
Hotline:0948 167 988 |
Tin tức
VỀ MÁY PHAY GIA CÔNG TRUNG TÂM HIỆU SMTCL
Máy phay CNC VMC850Q hệ điều hành fanuc 0i FM. Hành trình: 850x 500x540mm, BT40, 10.000rpm.
WANTAI BÀN GIAO LÒ CAO TẦN TẠI HUYỆN CỦ CHI
Lò cao tần model : SP-45AB , tần số : 30~80KHZ.
GIỚI THIỆU MÁY KHOAN CHUYÊN SÂU CNC (GUNDRILL) VMD-850
Hành trình XYZ: 800x500x500, Điện : Syntec. Trục chính: 7.5Kw BT40 8000rpm.
VỀ MÁY HÀN KHUÔN LASER MODEL 200III
Máy hàn khuôn Laser Model : 200III. Công suất laser : 200w.
WANTAI GIAO MÁY XUNG TIA LỬA ĐIỆN ZNC 450
Máy xung Model : ZNC 450 , hành trình XY :450x350mm , trục Z :250+250mm
DK7750





- Thông tin sản phẩm
ĐVT单位 |
DK7735 |
DK7745 / 45H |
DK7750 / 50H |
|
Kích thước bàn làm việc 工作台尺寸 |
mm |
440 x 700 |
830 x 570 |
1000 x 650 |
Hành trình gia công X,Y 工作台行程 |
mm |
350x450 |
550 x 450 |
630 x 500 |
Độ dày gia công 线架跨度 |
mm |
400 |
550 |
700 |
Tải trọng phôi gia công 最大工件重量 (kg) |
kg |
300 |
450 |
700 |
Độ côn gia công 加工锥度 (°/80mm) |
mm |
±3° ( tùy chọn 可选 ± 15° ±30° ) |
||
Tốc độ gia công Max 切割速度 |
mm²/min |
Tủ cao tốc 高速电柜 ≥ 140 ( tùy chọn Tủ cắt nhiều lần可选中走丝电柜 ) |
||
Độ thô ráp bề mặt gia công 表面粗糙度 |
µm |
≤ 2.5 |
||
Phạm vi đường kính dây cắt 钼丝范围 |
mm |
⏀ 0.12mm ~ ⏀ 0.18mm |
||
Dung dịch gia công 加工液 |
|
Dầu bôi trơn chuyên dùng 线切割专用乳化液 |
||
Nguồn điện 供电电源 |
|
50 Hz.380V |
||
Công suất tiêu hao 消耗功率 |
kva |
< 2.0 |
||
Trọng lượng máy 机床重量 (kg) |
kg |
1200 |
1400 |
2000 |
Kích thước ngoại hình máy 主机外形尺寸 |
mm |
1300 x 1200 x 1400 |
1600 x 1300 x 1500 |
1800 x 1400 x 2000 |